Yahoo! Messenger: nguyenthuy_hqt
Mr. Minh 0904 77 69 86

Yahoo! Messenger: autominh
Hỗ Trợ0984 22 09 86
Mua xe trả góp
Tỷ giá
   Giá vàng
ĐVT: tr.đồng/lượng
 Loại Mua Bán
   Tỷ giá
Thống Kê

Đang truy cậpĐang truy cập : 67


Hôm nayHôm nay : 611

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 7302

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 2318337

PHỤ KIỆN
GỌI MUA XE
TOYOTA MỸ ĐÌNH
NGUYỄN VĂN MINH
TƯ VẤN BÁN HÀNG
ĐỊA CHỈ: 15 PHẠM HÙNG - MỸ ĐÌNH - TỪ LIÊM - HÀ NỘI
HOTLINE: 0904 77 69 86 /0984 22 0986 
EMAIL: minhnv@toyotamydinh.com.vn
YM: autominh
Sitemap
Toyota Thanh Xuân

Thông số kĩ thuật

Chủ nhật - 11/11/2012 11:40

Toyota camry 2013

Toyota camry 2013

THÔNG SỐ KỸ THUẬT/ SPECIFICATION
        2.5Q 2.5G 2.0E
             
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS & WEIGHTS
  Kích thước tổng thể / Overall dimension Dài x Rộng x Cao / L x W x H mm 4.825 x 1.825 x 1.470
  Kích thước nội thất / Interior dimension Dài x Rộng x Cao / L x W x H mm 2.080 x 1.525 x 1.210
  Chiều dài cơ sở / Wheelbase   mm 2.775
  Chiều rộng cơ sở / Tread Trước x Sau / Front x Rear mm 1.575 x 1.560
  Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance   mm 160
  Bán kính quay vòng tối thiểu / Min. turning radius   m 5.5
  Trọng lượng không tải / Kerb weight   kg 1.480 - 1.490 1.445
  Trọng lượng toàn tải / Gross weight   kg 2.000
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH / ENGINE & PERFORMANCE
  Mã động cơ / Model     2AR-FE 1AZ-FE
  Loại / Type     4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS / 
4-cylinders in line, 16 valves, DOHC, Dual VVT-i, ACIS
4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i /
4-cyclinders in line, 16 valves, DOHC, VVT-i
  Dung tích công tác / Piston displacement   cc 2.494 1.998
  Công suất tối đa (SAE-Net) / Max. output (SAE-Net)   Hp / rpm 178 / 6.000 145 / 6.000
  Mô men xoắn tối đa (SAE-Net) / Max. torque (SAE-Net)   N.m / rpm 231 / 4.100 190/ 4.000
  Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank capacity   L 70
  Vận tốc tối đa / Max speed   km/h 210
  Hệ số cản (Cd) / Coefficient of drag     0,28
  Tiêu chuẩn khí xả / Emission control     Euro 4
  Hộp số / Transmission     Tự động 6 cấp / 6-speed AT Tự động 4 cấp / 4-speed AT
  Hệ thống treo / Suspension Trước / Front   MacPherson với thanh cân bằng / MacPherson
  Sau / Rear   Độc lập 2 kết nối với thanh cân bằng / Dual link
  Lốp xe / Tires     215/55R17 215/60R16
  Mâm xe / Wheels     Mâm đúc / Alloy
NGOẠI THẨT / EXTERIOR
  Cụm đèn trước / Head lamps Đèn chiếu gần / High beam   HID, dạng thấu kính / HID, projector
  Đèn chiếu xa / Low beam   Halogen, phản xạ đa chiều / Halogen, multi-reflector
  Hệ thống đèn tự động điều chỉnh góc chiếu (ALS) / Auto Leveling System (ALS)     Có / With
  Chế độ điều khiển đèn tự động bật/tắt / Auto light on/off feature     Có / With Chỉ tự động tắt / Auto off only
  Đèn sương mù trước / Front fog lamp     Có / With
  Gương chiếu hậu / Outside rear mirror Điều chỉnh điện / Power adjust   Có / With
  Gập điện / Power fold   Tự động / Auto Có / With
  Tích hợp đèn báo rẽ / Turn signal   Có / With
  Cùng màu thân xe / Body color   Có / With
  Tự động điều chỉnh khi lùi xe / Reverse link   Có / With Không / Without
  Nhớ vị trí / Memory   Có (2 vị trí) / With (2 positions) Không / Without
  Đèn báo phanh trên cao / High mount stop lamp     Có (LED) / With (LED)
  Gạt mưa / Front wiper      Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent, with timer
  Sưởi kính sau / Rear window defogger     Có / With
  Ăng ten in trên kính / Antenna     Có / With
NỘI THẤT / INTERIOR
  Tay lái / Steering wheel Kiểu / Type   4 chấu, bọc da, ốp gỗ / 4-spoke, leather, woodgrain 4 chấu, bọc da / 4-spoke, leathe 4 chấu, bọc da / 4-spoke, leather
  Nút bấm tích hợp / Switch   Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay / Audio system, multi-information display, handsfree phone Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin / Audio system, multi-information display
  Điều chỉnh / Adjust   4 hướng (Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí) / Power tilt & telescopic, with memory (2 positions) 4 hướng (Chỉnh tay) / Tilt & telescopic (Manual)
  Trợ lực / Power steering   Điện / Electric
  Gương chiếu hậu bên trong / Inner rear-view mirror     Chống chói tự động / EC 2 chế độ ngày/đêm / Day/Night
  Bảng đồng hồ trung tâm / Meter cluster     Optitron
  Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi-information display     Có / With
  Chất liệu ghế / Seat material     Da / Leather
  Số chỗ ngồi / Seat capacity     5
TIỆN ÍCH / UTILITIES & COMFORT
  Hàng ghế trước / Front seat Trượt - Ngả lưng ghế / Slide-Recline   Có (Chỉnh điện) / With (Electric) Có (Chỉnh điện) / With (Electric) Có (Chỉnh tay) / With (Manual)
  Điều chỉnh độ cao / Vertical adjust   Có (Chỉnh điện) / With (Electric) Có (Chỉnh điện) / With (Electric) Ghế lái (Chỉnh tay) / Driver seat (Manual)
  Nhớ vị trí ghế người lái / Memory   Có (2 vị trí) / With (2 positions) Không / Without
  Gập tựa đầu ghế hành khách phía trước / Collapsible front passenger seat headrest   Có / With Có / With Không / Without
  Đệm đỡ lưng người lái/ Driver lumbar support   Có (Chỉnh điện) / With (Electric) Có (Chỉnh điện) / With (Electric) Không / Without
  Hàng ghế sau / Rear seat Ngả lưng ghế / Recline   Có (Chỉnh điện) / With (Electric) Không / Without Không / Without
  Rèm che nắng phía sau / Rear sunshade     Có (Chỉnh điện) / With (Electric) Có (Chỉnh điện) / With (Electric) Không / Without
  Rèm che nắng bên hông / Side sunshade     Có (Chỉnh tay) / With (Manual) Không / Without
  Hệ thống điều hòa / Air conditioner     Tự động, 3 vùng độc lập / Automatic, 3-zone Tự động, 2 vùng độc lập / Automatic, 2-zone
  Hệ thống âm thanh / Audio system     DVD màn hình cảm ứng, 6 loa, AUX/USB, kết nối Bluetooth, điện thoải rảnh tay / DVD, 6 speakers, AUX/USB, Bluetooth, handsfree phone CD 1 đĩa, 6 loa, AUX/USB / CD, 6 speakers, AUX/USB
  Hệ thống mở khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm / Smart entry and push button start system     Có / With Không / Without
  Hệ thống chống trộm / Anti-thef system     Có / With
  Khóa cửa từ xa / Wireless door lock     Có / With
  Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window     Có, một chạm tất cả các cửa, chống kẹt / With, one touch, jam protection (All doors)
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG / ACTIVE SAFETY
  Phanh / Brakes Trước / Front   Đĩa thông gió / Ventilated disc
Sau / Rear   Đĩa / Disc
  Cảm biến lùi / Back sonar     Có / With
  Cảm biến góc / Corner sensor     Có / With Không / Without
  ABS/ BA/ EBD     Có / With
AN TOÀN THỤ ĐỘNG / PASSIVE SAFETY
  Cột lái tự đổ / Collapsible steering column     Có / With
  Cấu trúc giảm chấn thương cổ/ Whiplash injury lessening seats     Có / With
 
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn